正常成本

zhèng cháng chéng běnchánh thường thành bổn

Hán Việt: chánh thường thành bổn · Pinyin: zhèng cháng chéng běn

Tổng quan

chi phí bình thường (kế toán)

Cấu tạo: 正 (chánh) + 常 (thường) + 成 (thành) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi phí bình thường
  • Tần suất từ chi phí bình thường (kế toán)
  • Biên soạn 正常成本 hèngcháng chéngběn n. <acct.> normal cost

Eng

  • Cihui normal cost (accountancy)
  • Tần suất từ 正常成本 hèngcháng chéngběn n. <acct.> normal cost

Từ liên quan

Gần nghĩa

成本会计 · 成本會計 · 成本计算 · 正常工作 · 正常状态 · 正常菌群 · 正常配偶 · 正常以下的