正常工作

zhèng cháng gōng zuòchánh thường công tác

Hán Việt: chánh thường công tác · Pinyin: zhèng cháng gōng zuò

Tổng quan

hoạt động bình thường

Cấu tạo: 正 (chánh) + 常 (thường) + 工 (công) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chức năng đúng
  • Tần suất từ hoạt động bình thường , chức năng đúng

Eng

  • Cihui normal operation; proper functioning
  • Tần suất từ normal operation; proper functioning

Đức

  • Handedict Normalbetrieb

Từ liên quan

Gần nghĩa

工作人员 · 工作单位 · 工作学者 · 工作小组 · 工作情况 · 工作手册 · 工作报告 · 工作日的