正常分泌的

chánh thường phân bí đích

Hán Việt: chánh thường phân bí đích

Tổng quan

Cấu tạo: 正 (chánh) + 常 (thường) + 分 (phân) + 泌 (bí) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiết bình thường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi normocrinic

Eng

  • Cihui normocrinic

Từ liên quan

Gần nghĩa

正常以下的 · 正常位置的 · 正常工作 · 正常成本 · 正常状态 · 正常菌群 · 正常配偶 · 正常反应性