正常生產能量

chánh thường sanh sản năng lượng

Hán Việt: chánh thường sanh sản năng lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (thường) + (sanh) + (sản) + (năng) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 正常生產能量 hèngcháng shēngchǎn néngliàng n. normal capacity