正常運轉狀態

zhèngcháng yùnzhuǎn zhuàngtài chánh thường vận chuyển trạng thái

Hán Việt: chánh thường vận chuyển trạng thái · Pinyin: zhèngcháng yùnzhuǎn zhuàngtài

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (thường) + (vận) + (chuyển) + (trạng) + (thái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui working order