正当法律程序

zhèng dāng fǎ lǜ chéng xùchánh đương pháp luật trình tự

Hán Việt: chánh đương pháp luật trình tự · Pinyin: zhèng dāng fǎ lǜ chéng xù

Tổng quan

Cấu tạo: 正 (chánh) + 當 (đương) + 法 (pháp) + 律 (luật) + 程 (trình) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính hợp pháp

Eng

  • Cihui due process

Đức

  • Handedict Rechtssicherheit (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

程序设计语言 · 正当的解释 · 正當恁麼時 · 程序传输序列 · 程序开关装置 · 程序控制电路 · 程序规划系统 · 程序运行过程