正拋物線拱形
chánh phao vật tuyến củng hình
Hán Việt: chánh phao vật tuyến củng hình · Pinyin: zhèng pāo wù xiàn gǒng xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 正 (chánh) + 拋 (phao) + 物 (vật) + 線 (tuyến) + 拱 (củng) + 形 (hình)
Hán Việt: chánh phao vật tuyến củng hình · Pinyin: zhèng pāo wù xiàn gǒng xíng
Cấu tạo: 正 (chánh) + 拋 (phao) + 物 (vật) + 線 (tuyến) + 拱 (củng) + 形 (hình)