正月初一

zhēng yuè chū yīchánh nguyệt sơ nhất

Hán Việt: chánh nguyệt sơ nhất · Pinyin: zhēng yuè chū yī

Tổng quan

ngày Tết Nguyên Đán trong lịch âm

Cấu tạo: 正 (chánh) + 月 (nguyệt) + 初 (sơ) + 一 (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mồng một tháng giêng
  • Tần suất từ ngày Tết Nguyên Đán trong lịch âm

Eng

  • Cihui New Year's Day in the lunar calendar
  • Tần suất từ New Year's Day in the lunar calendar

Từ liên quan

Gần nghĩa

正月初 · 正月節 · 正月节