正法經

chánh pháp kinh

Hán Việt: chánh pháp kinh

Tổng quan

(經名)大迦葉問大寶積正法經,又大乘菩薩正法經之略名。☸

Cấu tạo: 正 (chánh) + 法 (pháp) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)大迦葉問大寶積正法經,又大乘菩薩正法經之略名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

正法依 · 正法壽 · 正法律 · 正法時 · 正法橋 · 正法炬 · 正法輪 · 正法直度