正直無私

zhèng zhí wú sī chánh trực vô tư

Hán Việt: chánh trực vô tư · Pinyin: zhèng zhí wú sī

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (trực) + (vô) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 公正而沒有私心。元.劉唐卿《降桑椹》第一折:「見義當為真男子,則是我正直無私大丈夫。」《孤本元明雜劇.賀元宵.第一折》:「正直無私有至靈,於家為國保黎民。」也作「正直無邪」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

守正不阿 · 正直公平

Từ trái nghĩa

贪赃枉法