正面折角裝式
chánh diện chiết giác trang thức
Hán Việt: chánh diện chiết giác trang thức · Pinyin: zhèng miàn zhé jiǎo zhuāng shì
Tổng quan
Cấu tạo: 正 (chánh) + 面 (diện) + 折 (chiết) + 角 (giác) + 裝 (trang) + 式 (thức)