正面折角装式

zhèng miàn zhé jiǎo zhuāng shìchánh diện chiết giác trang thức

Hán Việt: chánh diện chiết giác trang thức · Pinyin: zhèng miàn zhé jiǎo zhuāng shì

Tổng quan

Cấu tạo: 正 (chánh) + 面 (diện) + 折 (chiết) + 角 (giác) + 裝 (trang) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nếp gấp mép

Đức

  • Handedict Stirnfalteneinschlag

Từ liên quan

Gần nghĩa

正面印刷机组 · 正面光照射 · 正面印刷机 · 正面和反面印刷 · 正面和反面印版 · 正面和反面印页 · 正面看东西 · 正面和反面印刷机