此而可忍,孰不可忍
Pinyin: cǐ ér kě rěn,shú bù kě rěn
Tổng quan
Cấu tạo: 此 (thử) + 而 (nhi) + 可 (khả) + 忍 (nhẫn) + , + 孰 (thục) + 不 (bất) + 可 (khả) + 忍 (nhẫn)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 如果這都可以容忍,還有什麼不能容忍。表示對某事已忍無可忍。《晉書.卷六○.解系傳》:「我於水中見蟹且惡之,況此人兄弟輕我邪!此而可忍,孰不可忍。」也作「此而可忍,孰不可容」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 这个如能容忍,还有什么不能容忍呢!
- Tân Hoa Tự Điển 1.这个如能容忍,还有什么不能容忍呢!