步人後塵
bộ nhân hậu trần
Hán Việt: bộ nhân hậu trần · Pinyin: bù rén hòu chén
Tổng quan
đi theo vết chân của người khác
Nghĩa
Việt
- Cihui đi theo vết chân của người khác
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 踩著別人的腳印前進。比喻追隨或效仿。如:「他的作品只是步人後塵,毫無創見。」也作「步後塵」。
Eng
- CC-CEDICT to follow in other people's footsteps
- Cihui 步人後塵 ùrénhòuchén f.e. trail along behind others