步步为营

bù bù wéi yíngbộ bộ vi doanh

Hán Việt: bộ bộ vi doanh · Pinyin: bù bù wéi yíng

Tổng quan

tiến từng bước vững chắc , củng cố từng bước

新华 · Tân Hoa Đại lục

步:古时以五尺为一步,“步步”表示距离短。军队每向前推进一步就设下一首营垒。形容防守严密,行动谨慎。

Cấu tạo: 步 (bộ) + 步 (bộ) + 爲 (vi) + 營 (doanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến từng bước vững chắc
  • Cihui củng cố từng bước
  • Biên soạn consolidate at every step

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 步:古时以五尺为一步,“步步”表示距离短。军队每向前推进一步就设下一首营垒。形容防守严密,行动谨慎。

Eng

  • Cihui 步步為營 ùbùwéiyíng f.e. consolidate at every step

Từ liên quan

Gần nghĩa

步步為營 · 步步进逼 · 步步高升 · 步步進逼 · 步步聲聲念念 · 步步紧逼 · 步步莲花 · 步步登高