武经

wǔ jīngvõ kinh

Hán Việt: võ kinh · Pinyin: wǔ jīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.兵书。 2.宋时武试,选定《孙子》﹑《吴子》﹑《六韬》﹑《司马法》﹑《三略》﹑《尉缭子》﹑《李卫公问对》等七种兵书,供应武举者研习,名《武经七书》,简称《武经》。

Cấu tạo: 武 (võ) + 經 (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.兵书。 2.宋时武试,选定《孙子》﹑《吴子》﹑《六韬》﹑《司马法》﹑《三略》﹑《尉缭子》﹑《李卫公问对》等七种兵书,供应武举者研习,名《武经七书》,简称《武经》。

Từ liên quan

Gần nghĩa

武经七书 · 武经总要 · 武丁 · 武丑 · 武举 · 武义 · 武乡 · 武人