歧见

qí jiànkì kiến

Hán Việt: kì kiến · Pinyin: qí jiàn

Tổng quan

bất đồng

新华 · Tân Hoa Đại lục

不一致的见解或意见:消除~,增进共识。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

不同的看法或意見。如:「主席面對各方的歧見,不知該如何下結論。」

Cấu tạo: 歧 (kì) + 見 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn giải khác nhau
  • Tần suất từ bất đồng , diễn giải khác nhau
  • Biên soạn 歧見 qíjiàn n. different opinions/interpretations; conflicting ideas

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不同的看法或意見。如:「主席面對各方的歧見,不知該如何下結論。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不一致的见解或意见:消除~,增进共识。

Eng

  • Cihui disagreement; differing interpretations
  • Tần suất từ 歧見 qíjiàn n. different opinions/interpretations; conflicting ideas

Từ liên quan

Gần nghĩa

歧义 · 歧出 · 歧异 · 歧视 · 歧路 · 歧途 · 見佛 · 見修