歲律

suì lǜtuế luật

Hán Việt: tuế luật · Pinyin: suì lǜ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.岁时; 节令。

Cấu tạo: 歲 (tuế) + 律 (luật)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác »Xem tuế luật đến Di tân bảy tấc«

Từ liên quan

Gần nghĩa

歲修 · 歲俸 · 歲入 · 歲出 · 歲初 · 岁寒 · 歲差 · 歲序