歲修
tuế tu
Hán Việt: tuế tu · Pinyin: suì xiū
Tổng quan
tu sửa hàng năm; bảo dưỡng hàng năm
各种建筑工程每年进行的有计划的整修和养护工作。
一般工廠年度內例行性預防、保養的作業時間。
Nghĩa
Việt
- Cihui đầu năm
- Biên soạn 歲修 uìxiū n. annual repair
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一般工廠年度內例行性預防、保養的作業時間。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 各种建筑工程每年进行的有计划的整修和养护工作。
Eng
- Cihui annual repairs and maintenance