歲初

suì chūtuế sơ

Hán Việt: tuế sơ · Pinyin: suì chū

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【歲初・岁初】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(literary) beginning of the year"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

年初。

Cấu tạo: 歲 (tuế) + 初 (sơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu năm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年初。

Eng

  • Cihui (literary) beginning of the year

Từ liên quan

Gần nghĩa

初一 · 初三 · 初丧 · 初中 · 初乳 · 初二 · 初交 · 初产