歲俸
tuế bổng
Hán Việt: tuế bổng · Pinyin: suì fèng
Tổng quan
lương năm
1.年薪。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lương năm
- Biên soạn 歲俸 uìfèng n. <wr.> annual salary
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.年薪。
Eng
- Cihui annual salary
Hán Việt: tuế bổng · Pinyin: suì fèng
lương năm
1.年薪。