歳热 suì rè Pinyin: suì rè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.炎热。 Cấu tạo: 歳 + 熱 (nhiệt)Pinyinsuì rèCấu tạo歳 + 熱 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.炎热。 Từ liên quan Gần nghĩa热中 · 热乎 · 热值 · 热光 · 热函 · 热切 · 热力 · 热化