歷來最大盈利
lịch lai tối đại doanh lợi
Hán Việt: lịch lai tối đại doanh lợi · Pinyin: lì lái zuì dà yíng lì
Tổng quan
Cấu tạo: 歷 (lịch) + 來 (lai) + 最 (tối) + 大 (đại) + 盈 (doanh) + 利 (lợi)
Hán Việt: lịch lai tối đại doanh lợi · Pinyin: lì lái zuì dà yíng lì
Cấu tạo: 歷 (lịch) + 來 (lai) + 最 (tối) + 大 (đại) + 盈 (doanh) + 利 (lợi)