歷史的研究法
lịch sử đích nghiên cứu pháp
Hán Việt: lịch sử đích nghiên cứu pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 歷 (lịch) + 史 (sử) + 的 (đích) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 歷史的研究法 ìshǐ de yánjiūfǎ n. historical method