歷史非決定論
lịch sử phi quyết định luận
Hán Việt: lịch sử phi quyết định luận · Pinyin: lì shǐ fēi jué dìng lùn
Tổng quan
Cấu tạo: 歷 (lịch) + 史 (sử) + 非 (phi) + 決 (quyết) + 定 (định) + 論 (luận)
Hán Việt: lịch sử phi quyết định luận · Pinyin: lì shǐ fēi jué dìng lùn
Cấu tạo: 歷 (lịch) + 史 (sử) + 非 (phi) + 決 (quyết) + 定 (định) + 論 (luận)