歸依佛 quy y phật Hán Việt: quy y phật Tổng quan (術語)捨邪師而事正師也。大乘義章十曰:「依佛為師,故名歸佛。」☸ Cấu tạo: 归 (quy) + 依 (y) + 佛 (phật)Hán Việtquy y phậtCấu tạo归 + 依 + 佛 · quy + y + phật nghĩa thành phần: quy + y + phật Nghĩa ViệtCihui (術語)捨邪師而事正師也。大乘義章十曰:「依佛為師,故名歸佛。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa歸依僧 · 歸依法 · 归依 · 依佛哪 · 依佛