歹徒
ngạt đồ
Hán Việt: ngạt đồ · Pinyin: dǎi tú
Tổng quan
kẻ ác | tội phạm | tên côn đồ | lưu manh
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ ác | tội phạm | tên côn đồ | lưu manh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為非作惡的壞人。如:「竟讓歹徒逍遙法外,怎對得起死者在天之靈!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 歹人;坏人。
Eng
- CC-CEDICT evildoer|malefactor|gangster|hoodlum
- Cihui evil-doer; malefactor; gangster; hoodlum