死伤不计其数

tử thương bất kế kì sổ

Hán Việt: tử thương bất kế kì sổ

Tổng quan

Cấu tạo: 死 (tử) + 傷 (thương) + 不 (bất) + 計 (kế) + 其 (kì) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thương vong vô số
  • Biên soạn The killed and wounded are countless

Eng

  • Cihui 死傷不計其數 ǐshāng bùjìqíshù f.e. The killed and wounded are countless