死傷不計其數
tử thương bất kế kì sổ
Hán Việt: tử thương bất kế kì sổ
Tổng quan
Cấu tạo: 死 (tử) + 傷 (thương) + 不 (bất) + 計 (kế) + 其 (kì) + 數 (sổ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 死傷不計其數 ǐshāng bùjìqíshù f.e. The killed and wounded are countless.