死無葬身之所

sǐ wú zàng shēn zhī suǒ tử vô táng thân chi sở

Hán Việt: tử vô táng thân chi sở · Pinyin: sǐ wú zàng shēn zhī suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (vô) + (táng) + (thân) + (chi) + (sở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容惨死或严厉的惩罚。同“死无葬身之地”。