死棋肚裏有仙着
tử kì đỗ lí hữu tiên trứ
Hán Việt: tử kì đỗ lí hữu tiên trứ · Pinyin: sǐ qí dù lǐ yǒu xiān zhe
Tổng quan
Cấu tạo: 死 (tử) + 棋 (kì) + 肚 (đỗ) + 裏 (lí) + 有 (hữu) + 仙 (tiên) + 着 (trứ)
Hán Việt: tử kì đỗ lí hữu tiên trứ · Pinyin: sǐ qí dù lǐ yǒu xiān zhe
Cấu tạo: 死 (tử) + 棋 (kì) + 肚 (đỗ) + 裏 (lí) + 有 (hữu) + 仙 (tiên) + 着 (trứ)