歿齒 mò chǐ·một xỉ Hán Việt: một xỉ · Pinyin: mò chǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.没齿,终生。 Cấu tạo: 歿 (một) + 齒 (xỉ)Pinyinmò chǐHán Việtmột xỉCấu tạo歿 + 齒 · một + xỉ nghĩa thành phần: một + xỉ Từ liên quan Gần nghĩa齒亡 · 齒冷 · 齒印 · 齒危 · 齒吻 · 齒木 · 齒杖 · 齒根