殆其

đãi kì

Hán Việt: đãi kì

Tổng quan

Cấu tạo: 殆 (đãi) + 其 (kì)

Từ liên quan

Gần nghĩa

其一 · 其三 · 其中 · 其二 · 其他 · 其余 · 其先 · 其内