殘疾人手工場

cán ji rén shǒu gōng chǎng tàn tật nhân thủ công tràng

Hán Việt: tàn tật nhân thủ công tràng · Pinyin: cán ji rén shǒu gōng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (tật) + (nhân) + (thủ) + (công) + (tràng)