殘疾人活動日
tàn tật nhân hoạt động nhật
Hán Việt: tàn tật nhân hoạt động nhật · Pinyin: cán jí rén huó dòng rì
Tổng quan
Cấu tạo: 殘 (tàn) + 疾 (tật) + 人 (nhân) + 活 (hoạt) + 動 (động) + 日 (nhật)
Hán Việt: tàn tật nhân hoạt động nhật · Pinyin: cán jí rén huó dòng rì
Cấu tạo: 殘 (tàn) + 疾 (tật) + 人 (nhân) + 活 (hoạt) + 動 (động) + 日 (nhật)