殤宮 shāng gōng·thương cung Hán Việt: thương cung · Pinyin: shāng gōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指殇者的灵魂。 Cấu tạo: 殤 (thương) + 宮 (cung)Pinyinshāng gōngHán Việtthương cungCấu tạo殤 + 宮 · thương + cung nghĩa thành phần: thương + cung Từ liên quan Gần nghĩa宮主 · 宮人 · 宮位 · 宮僚 · 宮刑 · 宮城 · 宮女 · 宫娥