宮主

gōng zhǔcung chủ

Hán Việt: cung chủ · Pinyin: gōng zhǔ

Tổng quan

hoàng hậu

Cấu tạo: 宮 (cung) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phu nhân
  • Tần suất từ cung chủ
  • Biên soạn 宮主 gōngzhǔ n. <trad.> 1. secondary wife of emperor 2. imperial concubine M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui imperial empress; milady
  • Tần suất từ 宮主 gōngzhǔ n. <trad.> 1. secondary wife of emperor 2. imperial concubine M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主業 · 主義 · 主事 · 主人 · 主僕 · 主從 · 主仙