殤殀

thương yểu

Hán Việt: thương yểu

Tổng quan

Cấu tạo: 殇 (thương) + 殀 (yểu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

殀亡 · 殀命 · 殀子 · 殀折 · 殀死 · 殀相 · 殀札 · 殀殂