殀札

yểu trát

Hán Việt: yểu trát

Tổng quan

Cấu tạo: 殀 (yểu) + 札 (trát)

Từ liên quan

Gần nghĩa

札幌 · 札記 · 札记 · 札达 · 殀亡 · 殀命 · 殀子 · 殀折