殀折 yểu chiết Hán Việt: yểu chiết Tổng quan Chết non. Chết trẻ Cấu tạo: 殀 (yểu) + 折 (chiết)Hán Việtyểu chiếtTừ loạiđộngCấu tạo殀 + 折 · yểu + chiết nghĩa thành phần: yểu + chiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chết non Từ liên quan Gần nghĩa折中 · 折价 · 折價 · 折光 · 折兑 · 折入 · 折冲 · 折刀