殫思極慮

dān sī jí lǜ đàn tư cực lự

Hán Việt: đàn tư cực lự · Pinyin: dān sī jí lǜ

Tổng quan

dốc tâm: hết lòng lo nghĩ

Cấu tạo: (đàn) + (tư) + (cực) + (lự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dốc tâm; hết lòng lo nghĩ。費盡心思。
  • Cihui dốc tâm: hết lòng lo nghĩ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竭盡精力與思慮。唐.白居易《策林一.一策頭》:「殫思極慮,以盡微臣獻言之道乎!唯以直詞,昧死上對。」也作「殫精竭慮」、「殫心竭慮」。

Eng

  • Cihui 殫思極慮 ānsījílǜ f.e. rack one's brains

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

殚智竭力 · 殚精竭虑