殯斂 tấn liễm Hán Việt: tấn liễm Tổng quan Cấu tạo: 殡 (tấn) + 敛 (liễm)Hán Việttấn liễmCấu tạo殡 + 敛 · tấn + liễm nghĩa thành phần: tấn + liễm Từ liên quan Gần nghĩa敛容 · 敛巴 · 敛步 · 敛衽 · 敛财 · 敛足 · 敛迹 · 敛钱