殼牌

qiào páixác bài

Hán Việt: xác bài · Pinyin: qiào pái

Tổng quan

xem 殼牌公司

Cấu tạo: 殼 (xác) + 牌 (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 壳牌公司
  • Tần suất từ xem 殼牌公司, 壳牌公司[qiào pái gōng sī]

Eng

  • Cihui see 殼牌公司; 壳牌公司
  • Tần suất từ see 殼牌公司, 壳牌公司[Qiao4 pai2 gong1 si1]

Đức

  • Handedict Shell (Mineralölunternehmen) (Eig, Org)

Từ liên quan

Gần nghĩa

殼牌公司 · 殼兒 · 壳嘴 · 壳圈 · 殼層 · 殼幔 · 壳斗 · 殼菜