壳嘴

xác chủy

Hán Việt: xác chủy

Tổng quan

núm khiên, (sinh vật học) u, bướu

Cấu tạo: 殼 (xác) + 嘴 (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mấu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi umbo

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘴严 · 嘴乖 · 嘴刁 · 嘴勤 · 嘴唇 · 嘴头 · 嘴套 · 嘴子