母子垂直感染

mǔ zǐ chuí zhí gǎn rǎn mẫu tử thùy trực cảm nhiễm

Hán Việt: mẫu tử thùy trực cảm nhiễm · Pinyin: mǔ zǐ chuí zhí gǎn rǎn

Tổng quan

lây truyền từ mẹ sang con

Cấu tạo: (mẫu) + (tử) + (thùy) + (trực) + (cảm) + (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lây truyền từ mẹ sang con

Eng

  • CC-CEDICT mother-to-infant transmission
  • Cihui mother-to-infant transmission