母系社会

mǔ xì shè huìmẫu hệ xã hội

Hán Việt: mẫu hệ xã hội · Pinyin: mǔ xì shè huì

Tổng quan

chế độ mẫu hệ

Cấu tạo: 母 (mẫu) + 系 (hệ) + 社 (xã) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chế độ mẫu hệ
  • Google Alex v6 xã hội mẫu hệ
  • Biên soạn matriarchal society

Eng

  • Cihui matrilineality

Đức

  • Handedict Matrilinearität
  • Handedict Matrilinearität (S, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

母系制度 · 社会主义 · 社会事业 · 社会保险 · 社会保障 · 社会公敌 · 社会关怀 · 社会关系