每秒二進制位

měi miǎo èr jìn zhì wèi mỗi miểu nhị tiến chế vị

Hán Việt: mỗi miểu nhị tiến chế vị · Pinyin: měi miǎo èr jìn zhì wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (mỗi) + (miểu) + (nhị) + (tiến) + (chế) + (vị)