每英寸的點數

měi yīng cùn de diǎn shù mỗi anh thốn đích điểm sổ

Hán Việt: mỗi anh thốn đích điểm sổ · Pinyin: měi yīng cùn de diǎn shù

Tổng quan

Cấu tạo: (mỗi) + (anh) + (thốn) + (đích) + (điểm) + (sổ)