毒气室

dú qì shìđộc khí thất

Hán Việt: độc khí thất · Pinyin: dú qì shì

Tổng quan

(như) gas,furnace, buồng hơi ngạt (để giết súc vật) ((cũng) gas,chamber)

Cấu tạo: 毒 (độc) + 氣 (khí) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 buồng hơi độc
  • Google Alex v6 phòng hơi độc
  • Tần suất từ buồng khí; (như) gas,furnace, buồng hơi ngạt (để giết súc vật) ((cũng) gas,chamber)
  • Biên soạn p.w. gas chamber M:¹jiān

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gas chamber

Eng

  • Cihui 毒氣室 úqìshì p.w. gas chamber M:¹jiān
  • Tần suất từ p.w. gas chamber M:¹jiān

Đức

  • Handedict Gaskammer

Từ liên quan

Gần nghĩa

毒气弹 · 毒气的 · 毒气 · 毒气攻击 · 毒气暗杀 · 毒气的种 · 气室 · 毒气的一种