毓丹 yù dān·dục đan Hán Việt: dục đan · Pinyin: yù dān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.道家语。谓养精蓄气,修炼内丹。 Cấu tạo: 毓 (dục) + 丹 (đan)Pinyinyù dānHán Việtdục đanCấu tạo毓 + 丹 · dục + đan nghĩa thành phần: dục + đan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.道家语。谓养精蓄气,修炼内丹。 Từ liên quan Gần nghĩa丹墀 · 丹东 · 丹佛 · 丹凤 · 丹参 · 丹宁 · 丹寨 · 丹尼