比为

bǐ wéibỉ vi

Hán Việt: bỉ vi · Pinyin: bǐ wéi

Tổng quan

so sánh với

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 為 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ví với
  • Biên soạn v.p. liken to; compare to

Eng

  • Cihui 比為 ǐwéi* v.p. liken to; compare to

Từ liên quan

Gần nghĩa

为上 · 为主 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍 · 为何