比亞迪汽車

bǐ yà dí qì chēbỉ á địch khí xa

Hán Việt: bỉ á địch khí xa · Pinyin: bǐ yà dí qì chē

Tổng quan

BYD Auto, công ty ô tô Trung Quốc

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 亞 (á) + 迪 (địch) + 汽 (khí) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 BYD Auto
  • Tần suất từ BYD Auto, công ty ô tô Trung Quốc

Eng

  • Cihui BYD Auto, PRC car company
  • Tần suất từ BYD Auto, PRC car company

Từ liên quan

Gần nghĩa

汽车修理厂 · 汽車修理工 · 汽車展覽會 · 汽车技术员 · 汽車拉力賽 · 汽车试车场 · 比亞韋斯托克 · 汽車喇叭